hypsiglena torquata

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài rắn hoạt động về đêmmiền tây Hoa Kỳ Mexico: "hypsiglena torquata" tên khoa học của một loài rắn nhỏ, không độc, thuộc họ rắn đuôi chuông giả. Loài rắn này thường được biết đến với tên gọi "rắn đêm vòng cổ" do vòng màu sáng quanh cổ.

dụ sử dụng
  • (Loài hypsiglena torquata một kẻ săn mồi về đêm, săn bắt thằn lằn nhỏ côn trùng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài hypsiglena torquata để hiểu về sự thích nghi độc đáo của với môi trường sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hypsiglena torquata" trong phân loại sinh học: Tên này được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ loài rắn cụ thể, thường được gọi là "rắn đêm vòng cổ" hoặc "rắn đêm Texas".
    • The hypsiglena torquata is often confused with the venomous coral snake due to its similar color pattern. (Loài hypsiglena torquata thường bị nhầm lẫn với rắn san hô độc do hoa văn màu sắc tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypsiglena (danh từ): Chi rắn trong họ Dipsadidae, bao gồm nhiều loài rắn đêm.
    • The genus Hypsiglena includes several species of nocturnal snakes. (Chi Hypsiglena bao gồm nhiều loài rắn hoạt động về đêm.)
  • Torquata (tính từ, gốc Latinh): Có nghĩa " vòng cổ", mô tả đặc điểm hình thái của loài.
Từ đồng nghĩa
  • Rắn đêm vòng cổ: Tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Rắn đêm Texas: Một tên gọi khác do phạm vi phân bố chủ yếu ở Texas, Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.